Quay lại bảng giá
Vàng trong nướcSJ9999

SJC nhẫn trơn

Lịch sử tới 30 ngày · Đơn vị: VNĐ / lượng

Giá hiện tại
131.800.000 đ
Biến động 30 ngày
-8.200.000(-5.86%)
Cao nhất
141.300.000 đ
Thấp nhất
131.800.000 đ
Biểu đồ lịch sử
Giá đóng cửa từng ngày — trục Y co giãn theo dữ liệu
Giá mua
Giá bán
Giá đầu kỳ
Dữ liệu chi tiết
30 ngày · sắp xếp mới nhất → cũ nhất
NgàyMuaΔ MuaBánΔ BánSố cập nhật
2026-11-01131.800.0000135.800.00001 lần
2026-10-31131.800.000-2.500.000135.800.000-2.500.0002 lần
2026-10-30134.300.000-900.000138.300.000-900.0003 lần
2026-10-29135.200.000-300.000139.200.000-300.0002 lần
2026-10-28135.500.000+500.000139.500.000+500.0003 lần
2026-10-27135.000.0000139.000.00001 lần
2026-10-26135.000.0000139.000.00001 lần
2026-10-25135.000.0000139.000.00001 lần
2026-10-24135.000.0000139.000.00001 lần
2026-10-23135.000.000-1.300.000139.000.000-1.300.0003 lần
2026-10-22136.300.000-1.100.000140.300.000-600.0003 lần
2026-10-21137.400.000-300.000140.900.000-300.0002 lần
2026-10-20137.700.000-1.600.000141.200.000-1.100.0003 lần
2026-10-19139.300.000-800.000142.300.000-800.0002 lần
2026-10-18140.100.0000143.100.00001 lần
2026-10-17140.100.000-300.000143.100.000-300.0002 lần
2026-10-16140.400.000+600.000143.400.000+600.0002 lần
2026-10-15139.800.0000142.800.00001 lần
2026-10-14139.800.000-1.000.000142.800.000-1.000.0002 lần
2026-10-13140.800.0000143.800.00003 lần
2026-10-12140.800.000-500.000143.800.000-500.0002 lần
2026-10-11141.300.0000144.300.00001 lần
2026-10-10141.300.0000144.300.00001 lần
2026-10-09141.300.000+1.800.000144.300.000+1.800.0004 lần
2026-10-08139.500.0000142.500.00001 lần
2026-10-07139.500.000-500.000142.500.000-500.0002 lần
2026-10-06140.000.0000143.000.00003 lần
2026-10-05140.000.0000143.000.00001 lần
2026-10-04140.000.0000143.000.00001 lần
2026-10-03140.000.000-600.000143.000.000-600.0002 lần

Lưu ý: Dữ liệu lịch sử lấy từ vang.today — chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế tại cửa hàng có thể chênh lệch do phí gia công và margin.