Quay lại bảng giá
Vàng trong nướcPQHNVM

PNJ — Hà Nội

Lịch sử tới 30 ngày · Đơn vị: VNĐ / lượng

Giá hiện tại
134.500.000 đ
Biến động 30 ngày
-5.800.000(-4.13%)
Cao nhất
141.000.000 đ
Thấp nhất
134.500.000 đ
Biểu đồ lịch sử
Giá đóng cửa từng ngày — trục Y co giãn theo dữ liệu
Giá mua
Giá bán
Giá đầu kỳ
Dữ liệu chi tiết
30 ngày · sắp xếp mới nhất → cũ nhất
NgàyMuaΔ MuaBánΔ BánSố cập nhật
2026-11-01134.500.0000139.000.00001 lần
2026-10-31134.500.000-2.500.000139.000.000-2.400.0002 lần
2026-10-30137.000.000-1.200.000141.400.000-1.300.0003 lần
2026-10-29138.200.0000142.700.00001 lần
2026-10-28138.200.000+700.000142.700.000+1.000.0004 lần
2026-10-27137.500.000-200.000141.700.00003 lần
2026-10-26137.700.0000141.700.00001 lần
2026-10-25137.700.0000141.700.00001 lần
2026-10-24137.700.000-300.000141.700.000-300.0002 lần
2026-10-23138.000.000-400.000142.000.00003 lần
2026-10-22138.400.000-300.000142.000.000-300.0002 lần
2026-10-21138.700.000-300.000142.300.000-300.0002 lần
2026-10-20139.000.000-600.000142.600.000-500.0003 lần
2026-10-19139.600.000-400.000143.100.000-500.0002 lần
2026-10-18140.000.0000143.600.00001 lần
2026-10-17140.000.000-300.000143.600.000-300.0002 lần
2026-10-16140.300.000+500.000143.900.000+600.0002 lần
2026-10-15139.800.0000143.300.00001 lần
2026-10-14139.800.000-700.000143.300.000-1.000.0002 lần
2026-10-13140.500.000-300.000144.300.00003 lần
2026-10-12140.800.000-200.000144.300.000-500.0003 lần
2026-10-11141.000.0000144.800.00001 lần
2026-10-10141.000.0000144.800.00001 lần
2026-10-09141.000.000+1.500.000144.800.000+1.800.0005 lần
2026-10-08139.500.0000143.000.00001 lần
2026-10-07139.500.000-500.000143.000.000-500.0002 lần
2026-10-06140.000.000-300.000143.500.00004 lần
2026-10-05140.300.0000143.500.00001 lần
2026-10-04140.300.0000143.500.00001 lần
2026-10-03140.300.000-500.000143.500.000-600.0002 lần

Lưu ý: Dữ liệu lịch sử lấy từ vang.today — chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế tại cửa hàng có thể chênh lệch do phí gia công và margin.