Quay lại bảng giá
Vàng trong nướcDOHCML

DOJI — TP.HCM

Lịch sử tới 30 ngày · Đơn vị: VNĐ / lượng

Giá hiện tại
136.000.000 đ
Biến động 30 ngày
-4.500.000(-3.20%)
Cao nhất
141.800.000 đ
Thấp nhất
136.000.000 đ
Biểu đồ lịch sử
Giá đóng cửa từng ngày — trục Y co giãn theo dữ liệu
Giá mua
Giá bán
Giá đầu kỳ
Dữ liệu chi tiết
30 ngày · sắp xếp mới nhất → cũ nhất
NgàyMuaΔ MuaBánΔ BánSố cập nhật
2026-11-01136.000.0000139.000.00001 lần
2026-10-31136.000.000-2.400.000139.000.000-2.400.0002 lần
2026-10-30138.400.000-1.300.000141.400.000-1.300.0002 lần
2026-10-29139.700.0000142.700.00001 lần
2026-10-28139.700.000+700.000142.700.000+700.0003 lần
2026-10-27139.000.000+300.000142.000.000+300.0002 lần
2026-10-26138.700.000-300.000141.700.000-300.0002 lần
2026-10-25139.000.0000142.000.00001 lần
2026-10-24139.000.0000142.000.00001 lần
2026-10-23139.000.000-300.000142.000.000-300.0002 lần
2026-10-22139.300.0000142.300.00001 lần
2026-10-21139.300.000-300.000142.300.000-300.0002 lần
2026-10-20139.600.000-500.000142.600.000-500.0003 lần
2026-10-19140.100.000-500.000143.100.000-500.0002 lần
2026-10-18140.600.0000143.600.00001 lần
2026-10-17140.600.000-300.000143.600.000-300.0002 lần
2026-10-16140.900.000+600.000143.900.000+600.0002 lần
2026-10-15140.300.0000143.300.00001 lần
2026-10-14140.300.000-1.000.000143.300.000-1.000.0002 lần
2026-10-13141.300.0000144.300.00003 lần
2026-10-12141.300.000-500.000144.300.000-500.0002 lần
2026-10-11141.800.0000144.800.00001 lần
2026-10-10141.800.0000144.800.00001 lần
2026-10-09141.800.000+1.800.000144.800.000+1.800.0004 lần
2026-10-08140.000.0000143.000.00001 lần
2026-10-07140.000.000-500.000143.000.000-500.0002 lần
2026-10-06140.500.0000143.500.00003 lần
2026-10-05140.500.0000143.500.00001 lần
2026-10-04140.500.0000143.500.00001 lần
2026-10-03140.500.000-600.000143.500.000-600.0002 lần

Lưu ý: Dữ liệu lịch sử lấy từ vang.today — chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế tại cửa hàng có thể chênh lệch do phí gia công và margin.