Giải thích tuổi vàng 9999, 750, 610, karat, chỉ và lượng; phân biệt hàm lượng vàng với dạng sản phẩm.
“9999”, “750”, “610”, “18K” và “14K” nói về hàm lượng vàng; còn “vàng miếng”, “nhẫn trơn” và “trang sức” nói về dạng sản phẩm. Hai cách gọi này thường xuất hiện cạnh nhau trên bảng giá, nên rất dễ so sánh nhầm.
Đọc con số tuổi vàng
Ký hiệu theo phần nghìn cho biết tỷ lệ vàng trong hợp kim. Vàng 750 có khoảng 750 phần vàng trong 1.000 phần khối lượng, tức 75%. Thang karat chia tổng khối lượng thành 24 phần; 18K có 18/24 phần vàng, cũng bằng 75%.
- 9999: thường dùng cho vàng có hàm lượng khoảng 99,99%.
- 999: khoảng 99,9%.
- 750 hoặc 18K: 75%.
- 610: 61%, tương đương khoảng 14,6K; không nên gọi đơn giản là 14K.
- 585: 58,5%, một ký hiệu thường gặp cho vàng 14K. Theo phép chia chính xác 14/24, tỷ lệ là khoảng 58,3%.
Cách quy đổi karat và phần nghìn được Viện Đá quý Hoa Kỳ (GIA) giải thích trong tài liệu về xác định hàm lượng vàng. Con số đóng trên món hàng là thông tin về tuổi vàng; khi có nghi ngờ, việc kiểm định cần phương pháp và thiết bị phù hợp.
Cùng tuổi vàng, sản phẩm vẫn có thể khác giá
Vàng miếng 9999 và nhẫn trơn 9999 có hàm lượng vàng gần nhau, nhưng là hai sản phẩm khác nhau. Thương hiệu, bao bì, khối lượng, tiền công và chính sách mua lại đều có thể ảnh hưởng đến giá giao dịch. Trang sức 750 hoặc 610 còn có thiết kế, đá và tiền công; không thể lấy giá vàng nguyên liệu nhân với khối lượng để ra giá bán của món trang sức.
Vàng có hàm lượng thấp hơn được pha thêm kim loại khác. Hợp kim có thể phù hợp hơn với một số thiết kế đeo thường xuyên vì cứng hơn vàng hàm lượng rất cao; GIA cũng giải thích vai trò của kim loại pha trong trang sức. Độ bền thực tế còn tùy kiểu chế tác và cách sử dụng.
Đừng nhầm chỉ với lượng
Trong cách tính phổ biến tại Việt Nam, 1 lượng = 10 chỉ; 1 lượng tương đương 37,5 gam và 1 chỉ tương đương 3,75 gam. Một mức giá 140 triệu đồng/lượng tương ứng 14 triệu đồng/chỉ trước khi tính tiền công hoặc khoản khác. Đây chỉ là phép đổi đơn vị, không biến giá của hai loại vàng khác nhau thành cùng một giá.
Kiểm tra gì trên hóa đơn?
- Tên sản phẩm, hàm lượng vàng (ví dụ 9999, 750, 610) và khối lượng.
- Đơn vị của bảng giá: chỉ, lượng hay gam.
- Tiền công, đá và các khoản tính riêng nếu là trang sức.
- Điều kiện thu đổi hoặc mua lại, nhất là yêu cầu về hóa đơn và bao bì.
Nếu cửa hàng chỉ ghi “vàng tây” hoặc “vàng ta”, hãy hỏi ký hiệu hàm lượng cụ thể. Những tên gọi thông dụng ấy không thay cho con số tuổi vàng khi bạn cần so sánh giá hoặc bán lại.
